Kính Chào Quý Khách
www.tienquocte.net

Shop tienquocte.net kinh doanh các loại tiền:

+Tiền Quốc Tế (Tiền các nước trên thế giới)
+Bộ tiền Play Money (Tiền sưu tầm kỉ niệm)
+2$ các loại: 1976 - 1963 - 1953 - Mạ Vàng - Mạ Bạc -In Màu



Shop tienquocte.net xin cam kết

+Hàng thật - chất lượng - mới 100%
+Bộ tiền Play Money made In USA
+Uy tín hàng đầu
+Giá cả cạnh tranh


Phương Châm Kinh Doanh
Uy Tín - Nhiệt Tình - Chất Lượng Đảm Bảo



Hình thức thanh toán xin vui lòng tham khảo tại website
http://tienquocte.net/index.php?tham...t_mot_tin&id=2
+Đối với khách ở TPHCM:
-Giao dịch trực tiếp tại địa điểm thuận lợi cho 2 bên.
-Nếu khách có nhu cầu chúng tôi sẽ giao hàng tận nơi.

+Đối với khách hàng ở Tỉnh-Thành khác:
-Giao dịch thông qua chuyển khoản ATM.
-Khi nhận được sự thanh toán từ phía khách hàng,chúng tôi sẽ lập tức chuyển hàng,trong vòng 24-36 tiếng sẽ nhận được hàng.

-Phí vận chuyển: FREE


Tài Khoản Ngân Hàng


Thông Tin Liên Hệ
Tên:
Lương Gia Đức
Địa Chỉ:
Số 97 Võ Văn Tần Q.3
Hotline:
0937 336 395
Y!M:
tienquocte
Website: www.tienquocte.net





Quý Khách Chọn Mã Số Xong Xin Vui Lòng
SMS hoặc CALL 0937 336 395

Hàng Mới 100%

Tiền Thế Giới Châu Á
Tiền Thế Giới Châu Âu
Tiền Thế Giới Châu Phi
Tiền Thế Giới Châu Mỹ


Tiền Thế Giới Phần A

Tiền Thế Giới Phần B

Tiền Thế Giới Phần C
Tiền Thế Giới Phần D
Tiền Thế Giới Phần E
Tiền Thế Giới Phần
F
A1 : Afghanistan 2 Afghanis 2002 = 25k




A2 :Afghanistan 100 Afghanis 1979 = 30k


A3 :Afghanistan 500 Afghanis 1991 = 30k


A4 :Afghanistan 1000 Afghanis 1979 = 30k


A5 :Afghanistan 10000 Afghanis 1993 = 35k


F302 :Afghanistan 10 Afghanis 1979 = 25k


F303 :
Afghanistan 50 Afghanis 1979 = 25k


A20 :Azerbaijan 50 Manat 1993 = 25k


A21 :Azerbaijan 100 Manat 1993 = 30k


A22 :Azerbaijan 250 Manat 1993 = 35k


A23 :Azerbaijan 1000 Manat 2001 = 50k


A24 :Bangladesh 1 taka 2002 = 30k


A25 :Bangladesh 2 taka 2003 = 30k


A26 :Bangladesh 10 taka 2005 = 25k


E279 :Bangladesh 5 taka 2009 = 25k


A35 :Bhutan 1 Ngultrum 2006 = 25k


A36 :Bhutan 5 Ngultrum 2006 = 30k


E243 :Brunei 1 ringgit 2007 = 70k


B66:Cambodia 100 Riels 1972 = 40k


B67 :
Cambodia 50 Riels 2002 = 20k


B68 :Cambodia 100 Riels 2002 = 25k


B69 :Colombia 100 pesos 1985 = 30k


F314 :Cambodia 0,2 Riels 1979 = 25k


F315 :China 1 Yuan 1990 = 25k


F316 :
China 1 Yuan 1999 = 25k




B89 :HongKong 10 Dollar 2002 Cotton = 60k


B90 :HongKong 10 Dollar 2007 Polymer = 50k


F318 :Hong Kong 1 cent 1961 = 40k
Tiền 1 mặt


B91 :India 20 Rupees 2009 = 50k


B92 :Indonesia 100 Rupiah 1992 = 25k


B93 :Indonesia 500 Rupiah 1992 = 25k


B94 :Indonesia 1000 Rupiah 1992 = 25k


B95 :Indonesia 2000 Rupiah 2009 = 35k


B96 :Iran 100 Rial 1985 = 25k


B97 :Iran 200 Rial 1982 = 30k


B98 :Iran 500 Rial 1982 = 30k


B99 :Iran 1000 Rial 1982 = 30k


B100 :Iran 1000 Rial 1992 = 30k


B101 :Iran 2000 Rial 1985 = 35k


B102 :Iraq 1/2 Dinar 1993 = 25k


B103 :Iraq 5 Dinar 1980 = 35k


B104 :Iraq 25 Dinar 1986 = 30k


B105 :Iraq 25 Dinar 1990 = 25k


B106 :Iraq 50 Dinar 2003 = 30k


B107 :Iraq 250 Dinar 2003 = 30k


B108 :Iraq 500 Dinar 2003 = 35k


B109 :Israel 1 Lirot 1958 = 40k


B110 :Israel 1 Lirot 1978 = 35k



Xem thêm tại website: www.tienquocte.net