[COLOR=#000000][FONT=Arial][CENTER][CENTER][CENTER][CENTER][CENTER][CENTER]Kính Chào Quý Khách
www.tienquocte.net

Shop tienquocte.net kinh doanh các loại tiền:

+Tiền Quốc Tế (Tiền các nước trên thế giới)
+Bộ tiền Play Money (Tiền sưu tầm kỉ niệm)
+2$ các loại: 1976 - 1963 - 1953 - Mạ Vàng - Mạ Bạc -In Màu



Shop tienquocte.net xin cam kết

+Hàng thật - chất lượng - mới 100%
+Bộ tiền Play Money made In USA
+Uy tín hàng đầu
+Giá cả cạnh tranh


Phương Châm Kinh Doanh
Uy Tín - Nhiệt Tình - Chất Lượng Đảm Bảo


Hình thức thanh toán xin vui lòng tham khảo tại website
http://tienquocte.net/index.php?tham...t_mot_tin&id=2



Thông Tin Liên Hệ
Tên:
Lương Gia Đức
Địa Chỉ:
Số 97 Võ Văn Tần Q.3
Hotline:
0937 336 395
Y!M:
tienquocte
Website: www.tienquocte.net






[SIZE=4]Tiền Thế Giới Phần A
http://tienquocte.net/index.php?tham...sanpham&id=494

Tiền Thế Giới Phần B
http://tienquocte.net/index.php?tham...sanpham&id=495

Tiền Thế Giới Phần C
http://tienquocte.net/index.php?tham...sanpham&id=496

Tiền Thế Giới Phần D
http://tienquocte.net/index.php?tham...sanpham&id=497

Tiền Thế Giới Phần E
http://tienquocte.net/index.php?tham...sanpham&id=498

Tiền Thế Giới Phần F
http://tienquocte.net/index.php?tham...sanpham&id=499

=====PHẦN B=====

B56 :Quân Đội Anh - British Military 5 Pence = 25k


B57 :Quân Đội Anh - British Military 10 Pence = 25k


B58 :Quân Đội Anh - British Military 50 Pence = 30k


B59 :Quân Đội Anh - British Military 1 Pound = 35k


B60 :Bulgaria 20 Leva 1997 = 25k


B61 :Bulgaria 50 Leva 1997 = 25k


B62 :Burundi 10 Francs 2003 = 25k


B63 :Burundi 20 Francs 2003 = 25k


B64 :Burundi 50 Francs 2005 = 45k


B65 :Burundi 100 Francs 2001 = 40k


B66:Cambodia 100 Riels 1972 = 40k


B67 :
Cambodia 50 Riels 2002 = 20k


B68 :Cambodia 100 Riels 2002 = 25k


B69 :Colombia 100 pesos 1985 = 30k


B70a : Congo 1 Centimet = 25k


B70b : Congo 5 Centimet = 25k



B70c : Congo 10 Centimet = 25k


B70d : Congo 20 Centimet = 25k


B70e : Congo 50 Centimet = 25k


B71 : Congo Francs
a) Congo 10 Francs 2002 = 30k
b) Congo 20 Francs 2002 = 40k
c) Congo 50 Francs 2002 = 50k
d) Congo 100 Francs 2002 = 70k


B72a : Croatia 1 Dinara 1993 = 25k


B72b :Croatia 5 Dinara 1993 = 25k


B72c :Croatia 10 Dinara 1993 = 25k


B72d :Croatia 25 Dinara 1993 = 30k


B73 :Croatia 10 Dinara 1993 = 30k


B74 :Croatia 50.000 Dinara 1993 = 35k


B75 :Croatia 100.000 Dinara 1993 = 45k


B76 :Cuba 3 pesos 2004 = 40k


B77 :Cuba 5 pesos 2005 = 45k


B78 :Estonia 2 Krooni 1992 = 50k


B79 :Ethiopia 1 birr 1995 = 35k


B80 :Guatemala 5 Quetzales 2003 = 40k


B81 :Guinea-Bissau 50 Pesos 1990 = 30k


B82 :Guinea-Bissau 100 Pesos 1990 = 30k


B83 :Guyana 10 dollar 1992 = 30k


B84 :Guyana 20 dollar 1996 = 35k


B85 :Guyana 100 Dollar 2009 = 40k


B86 :Haiti 10 Gourdes 2004 = 50k


B87 :Honduras 1 Lempira 2005 = 35k


B88 :Honduras 2 Lempira 2006 = 45k


B89 :HongKong 10 Dollar 2002 Cotton = 60k