Kính Chào Quý Khách
www.tienquocte.net

Shop tienquocte.net kinh doanh các loại tiền:

+Tiền Quốc Tế (Tiền các nước trên thế giới)
+Bộ tiền Play Money (Tiền sưu tầm kỉ niệm)
+2$ các loại: 1976 - 1963 - 1953 - Mạ Vàng - Mạ Bạc -In Màu



Shop tienquocte.net xin cam kết

+Hàng thật - chất lượng - mới 100%
+Bộ tiền Play Money made In USA
+Uy tín hàng đầu
+Giá cả cạnh tranh


Phương Châm Kinh Doanh
Uy Tín - Nhiệt Tình - Chất Lượng Đảm Bảo


Hình thức thanh toán xin vui lòng tham khảo tại website
http://tienquocte.net/index.php?tham...t_mot_tin&id=2



Thông Tin Liên Hệ
Tên:
Lương Gia Đức
Địa Chỉ:
Số 97 Võ Văn Tần Q.3
Hotline:
0937 336 395
Y!M:
tienquocte
Website: www.tienquocte.net






Tiền Thế Giới Phần A
http://tienquocte.net/index.php?tham...sanpham&id=494

Tiền Thế Giới Phần B
http://tienquocte.net/index.php?tham...sanpham&id=495

Tiền Thế Giới Phần C
http://tienquocte.net/index.php?tham...sanpham&id=496

Tiền Thế Giới Phần D
http://tienquocte.net/index.php?tham...sanpham&id=497

Tiền Thế Giới Phần E
http://tienquocte.net/index.php?tham...sanpham&id=498

Tiền Thế Giới Phần F
http://tienquocte.net/index.php?tham...sanpham&id=499



Quý Khách Chọn Mã Số Xong Xin Vui Lòng
SMS hoặc CALL 0937 336 395
Lưu Ý: tiền thế giới Phần A Mã Số bắt đầu bằng chữ A
Hàng Mới 100%






A1 : Afghanistan 2 Afghanis 2002 = 25k




A2 :Afghanistan 100 Afghanis 1979 = 30k


A3 :Afghanistan 500 Afghanis 1991 = 30k


A4 :Afghanistan 1000 Afghanis 1979 = 30k


A5 :Afghanistan 10000 Afghanis 1993 = 35k


A6 :Ai Cập
a) Ai Cập 5 piastres 2001 = 25k


b) Ai Cập 10 piastres 2006 = 25k

c) Ai Cập 25 piastres 2002 = 30k


d) Ai Cập 50 piastres 2002 = 30k



A7 :Ai Cập 1 Pound 2008 = 35k



A8 :Ả rập Xê-Út - Arab Saudi 1 Riyal 1984 = 30k


A9 :Argentina 1 australes 1990 = 25k


A10 :Argentina 5 australes 1990 = 25k



A11 : Argentina 10 australes 1990 = 30k



A12 :Argentina 50 australes 1990 = 30k


A13 :Argentina 100 australes 1990 = 35k


A14 :Argentina 500 australes 1990 = 40k


A15 :Argentina 1000 australes 1990 = 50k



A16 :Argentina 1000 Pesos 1976 = 35k


A17 :Armenia 10 drams 1993 = 25k


A18 :Armenia 25 drams 1993
= 30k


A19 :Armenia 50 drams 1998 = 45k


A20 :Azerbaijan 50 Manat 1993 = 25k


A21 :Azerbaijan 100 Manat 1993 = 30k


A22 :Azerbaijan 250 Manat 1993 = 35k


A23 :Azerbaijan 1000 Manat 2001 = 50k


A24 :Bangladesh 1 taka 2002 = 30k


A25 :Bangladesh 2 taka 2003 = 30k


A26 :Bangladesh 10 taka 2005 = 25k


A27 :Belarus 25 Rublei 1992 = 25k



A28 :Belarus 100 Rublei 1992 = 25k


A29 :Belarus 1000 Rublei 1998 = 25k


A30 :Belarus 5000 Rublei 1998
= 25k


A31 :Belarus 5 Rublei 2000 = 25k


A32 :Belarus 20 Rublei 2000 = 30k


A33 :Belarus 50 Rublei 2000 = 35k


A34 :Belarus 100 Rublei 2000 = 35k


A35 :Bhutan 1 Ngultrum 2006 = 25k


A36 :Bhutan 5 Ngultrum 2006 = 30k


A37 :Bosnia and Herzegovina 10 Dinara 1992 = 25k


A38 :Bosnia and Herzegovina 25 Dinara 1992 = 25k


A39 :Bosnia and Herzegovina 50 Dinara 1992 = 30k


A40 :Bosnia and Herzegovina 100 Dinara 1992 = 30k


A41 :Bosnia and Herzegovina 500 Dinara 1992 = 35k


A42 :Bosnia and Herzegovina 1000 Dinara 1992 = 35k


A43 :Brazil 100 Cruzeiros 1981 = 40k


A44 :Brazil 200 Cruzeiros 1981 = 40k


A45 : Brazil 1000 Cruzeiros 1981 = 50k


A46 :Brazil 50 Cruzados 1988 = 30k