CÔNG TY TNHH TM & DV Ô TÔ BẮC VIỆT Số 467 Nguyễn Văn Linh, Phúc Đồng, Long Biên, Hà Nội ĐT: 043 8757 227 *Fax: 043 8757 229 BẢNG CHÀO GIÁ ÔTÔ HYUNDAI NHẬP KHẨU, LẮP RÁP TRONG NƯỚC MỚI 100%
TNHH TM & DV ô tô Bắc Việt nhà phân phối chính thức HYUNDAI. Chúng tôi chuyên cung cấp dòng xe HYUNDAI nhập khẩu Hàn Quốc 100% các loại xe tải, xe bồn, xe trộn...Công ty rất hân hạnh gửi đến quý khách hàng bảng chào giá và giới thiệu đến quý khá Model Specification HYUNDAI-HD65 Nhãn hiệu - Số loại HYUNDAI-HD65 Chiều dài cơ sở 3,375 Kích thước tổng thể (DxRxC) mm 6.175x2.030x2.335 Bitmap
Kích thước trong thùng (DxRxC) mm 4.350x1.920x380 Loại thùng Thùng lửng Công thức bánh xe 4 x 2 Động cơ Số Loại / Dung tích (cm3) D4DB-D EU II / 3.907 Công suất (Ps/rpm) 120/2.900 Momen xoắn (kg.m/rpm) 30/2.000 Tự trọng (kG) 2,875 Tải trọng (kG) 2,500 Số chỗ ngồi (người) 03 Tổng trọng tải (kG) 6,500 Price 543.000.000đ Cỡ lốp 7.00R x 16 - 10PR HYUNDAI-HD65 DUMP TRUCK Nhãn hiệu - Số loại HYUNDAI-HD65 DUMP TRUCK Chiều dài cơ sở 2,750 Bitmap [IMG]file:///C:/Users/User/AppData/Local/Temp/msohtml1/01/clip_image006.jpg[/IMG] Kích thước tổng thể (DxRxC) mm 5.165x2.000x2.260 Kích thước trong thùng (DxRxC) mm 3.100x1.860x500 Thể tích khối 2,9 m3 Công thức bánh xe 4 x 2 Động cơ Số Loại / Dung tích (cm3) D4DB-D EU II / 3.907 Công suất (Ps/rpm) 120/2.900 Momen xoắn (kg.m/rpm) 30/2.000 Tự trọng (kG) 3,050 Tải trọng (kG) 2,500 Số chỗ ngồi (người) 03 Tổng trọng tải (kG) 6,500 Price 575.000.000đ Cỡ lốp 7.00R x 16 - 10PR HYUNDAI-HD72 TRUCK Nhãn hiệu - Số loại HYUNDAI-HD72 Chiều dài cơ sở 3,735 Bitmap [IMG]file:///C:/Users/User/AppData/Local/Temp/msohtml1/01/clip_image008.jpg[/IMG] Kích thước tổng thể (DxRxC) mm 6520 x 2. 000 x 2215 Kích thước trong thùng (DxRxC) mm 4.900x2.060x380 Loại thùng Thùng lửng Công thức bánh xe 4 x 2 Động cơ Số Loại / Dung tích (cm3) D4DB EU II / 3.907 Công suất (Ps/rpm) 88(130)/2900 Momen xoắn (kg.m/rpm) 30/2.000 Tự trọng (kG) 2520 kg Tải trọng (kG) 3,500 Số chỗ ngồi (người) 4485 Tổng trọng tải (kG) 7,200 Price 583.000.000đ Cỡ lốp 4 Lốp; 7,50- 16 HYUNDAI-HD72 DUMP TRUCK Nhãn hiệu - Số loại HYUNDAI-HD72 DUMP TRUCK Chiều dài cơ sở 2,750 Bitmap [IMG]file:///C:/Users/User/AppData/Local/Temp/msohtml1/01/clip_image009.jpg[/IMG] Kích thước tổng thể (DxRxC) mm 5.175x2.060x2.290 Kích thước trong thùng (DxRxC) mm 3.200x1.900x560 Thể tích khối 3,5 m3 Công thức bánh xe 4 x 2 Động cơ Số Loại / Dung tích (cm3) D4DB-D EU II / 3.907 Công suất (HP/rpm) 88(118)/2900 Momen xoắn (kg.m/rpm) 38/1.600 Tự trọng (kG) 3.430. kg Tải trọng (kG) 3,500 Số chỗ ngồi (người) 03 Tổng trọng tải (kG) 7125 kg Price 685.000.000đ Cỡ lốp 4 Lốp; 7.50R x 16 - R HYUNDAI-HD120 DUMP TRUCK Nhãn hiệu - Số loại HYUNDAI-HD120 DUMP TRUCK Chiều dài cơ sở 3,300 Bitmap [IMG]file:///C:/Users/User/AppData/Local/Temp/msohtml1/01/clip_image011.jpg[/IMG] Kích thước tổng thể (DxRxC) mm 5.860x2.220x2.580 Kích thước trong thùng (DxRxC) mm 3.400x2.060x750 Thể tích khối 5,3 m3 Công thức bánh xe 4 x 2 Động cơ Số Loại / Dung tích (cm3) D6DA19 EU II / 6.606 Công suất (HP/rpm) 196/2.500 Momen xoắn (kg.m/rpm) 144(193)/2500 Tự trọng (kG) 5,270 Tải trọng (kG) 5,000 Số chỗ ngồi (người) 03 Tổng trọng tải (kG) 10,465 Price 905.000.000đ Cỡ lốp 8.25R 16 - 18PR Bitmap [IMG]file:///C:/Users/User/AppData/Local/Temp/msohtml1/01/clip_image013.jpg[/IMG] HYUNDAI-HD120 TRUCK Nhãn hiệu - Số loại HYUNDAI-HD120 Chiều dài cơ sở 4,895 Kích thước tổng thể (DxRxC) mm 8.430x2.195x2430 Kích thước trong thùng (DxRxC) mm Loại thùng Không thùng Công thức bánh xe 4 x 2 Động cơ Số Loại / Dung tích (cm3) D6DA22 EU II / 6.606 Công suất (HP/rpm) 165(222)/2.500 Momen xoắn (kg.m/rpm) 58/1.700 Tự trọng (kG) 4,100 Tải trọng (kG) 6,165 Số chỗ ngồi (người) 03 Tổng trọng tải (kG) 10,460 Price 825.000.000đ Cỡ lốp 4 Lốp; 8.25R16 HYUNDAI-HD210 (VARIAN MODEL) Nhãn hiệu - Số loại HYUNDAI-HD210 Kích thước tổng thể (DxRxC) mm 9.440x2.400x2.505

6, 20, 108, 15, 7, 9, 109, 19 Kích thước trong thùng (DxRxC) mm 7.400x2.310x450 Loại thùng Không thùng Công thức bánh xe 6 x 2 Động cơ Số Loại / Dung tích (cm3) D6DA19 EU II / 6.606 Công suất (HP/rpm) 196/2.500 Momen xoắn (kg.m/rpm) 58/1.700 Tự trọng (kG) 6,105 Tải trọng (kG) 15,215 Số chỗ ngồi (người) 03 Tổng trọng tải (kG) 21,320 0, 6, 114, 0, 9, 44, 114, 0 Bitmap

9, 32, 114, 0, 9, 47, 114, 0 Price Cỡ lốp 8.25R16-16PR HYUNDAI-HD170 TRUCK Nhãn hiệu - Số loại HYUNDAI-HD170 Chiều dài cơ sở 5.850 Bitmap [IMG]file:///C:/Users/User/AppData/Local/Temp/msohtml1/01/clip_image018.jpg[/IMG] Kích thước tổng thể (DxRxC) mm 9.830x2.495x3.130 Kích thước trong thùng (DxRxC) mm 7.300x2.340x450 Loại thùng Không thùng Công thức bánh xe 4 x 2 Động cơ Số Loại / Dung tích (cm3) D6AB-D EU II / 11.149 Công suất (HP/rpm) 213(286) /2000 Momen xoắn (kg.m/rpm) 110/1200 Tự trọng (kG) 7,805 Tải trọng (kG) 8, 500 Số chỗ ngồi (người) 02 Tổng trọng tải (kG) 16,435 Price Cỡ lốp 4 Lốp; 11.00-20PR HYUNDAI-HD250 TRUCK Nhãn hiệu - Số loại HYUNDAI-HD250 Chiều dài cơ sở 5,650 + 1,300 [IMG]file:///C:/Users/User/AppData/Local/Temp/msohtml1/01/clip_image020.jpg[/IMG] Kích thước tổng thể (DxRxC) mm 11.700x2.495x3.130 Kích thước trong thùng (DxRxC) mm 9.100x2.340x450 Loại thùng Không thùng Công thức bánh xe 6 x 4 Động cơ Số Loại / Dung tích (cm3) D6AC EU II/ 11.149 Công suất (HP/rpm) 250(335)/2.000 Momen xoắn (Nm/rpm) 148/1.200 Tự trọng (kG) 10,340 Tải trọng (kG) 14,000 Số chỗ ngồi (người) 02 Tổng trọng tải (kG) 24,470 Price Cỡ lốp 4 Lốp; 11.00-20 HYUNDAI-HD320 TRUCK Nhãn hiệu - Số loại HYUNDAI-HD320 Chiều dài cơ sở 1,700 + 4,850 + 1,300 Bitmap [IMG]file:///C:/Users/User/AppData/Local/Temp/msohtml1/01/clip_image022.jpg[/IMG] Kích thước tổng thể (DxRxC) mm 12.245x2.495x3.140 Kích thước trong thùng (DxRxC) mm 10.100x2.340x450 Loại thùng Không thùng Công thức bánh xe 8 x 4 Động cơ Số Loại / Dung tích (cm3) D6AC EU II / 11.149 Công suất (PS/rpm) 250(335)/2.000 Momen xoắn (Nm/rpm) 148/1.200 Tự trọng (kG) 10,220 Tải trọng (kG) 26,350 Số chỗ ngồi (người) 02 Tổng trọng tải (kG) 36,700 Price 1.755.000.000đ Cỡ lốp 11.00-20-16PR HYUNDAI-HD270 MIXER TRUCK Nhãn hiệu - Số loại HYUNDAI-HD270 MIXER TRUCK Chiều dài cơ sở 3,290 + 1,300 Bitmap [IMG]file:///C:/Users/User/AppData/Local/Temp/msohtml1/01/clip_image024.jpg[/IMG] Kích thước tổng thể (DxRxC) mm 8,310x2,495x3,660 Kích thước bồn (LxDx) mm 4,178 x Ø 2,100 Thể tích bồn trộn 7m3 Công thức bánh xe 6 x 4 Động cơ Số Loại / Dung tích (cm3) D6CA EU II / 12,920 Công suất (PS/rpm) 279(375)/1,900 Momen xoắn (KG.M/rpm) 148/1,200 Tự trọng (kG) 11,640 Tải trọng (kG) 16,000 Số chỗ ngồi (người) 02 Tổng trọng tải (kG) 28,070 Price 1.850.000.000đ Cỡ lốp 12.00R-22x5 HYUNDAI-HD270 DUMP TRUCK Nhãn hiệu - Số loại HYUNDAI-HD270 DUMP TRUCK Chiều dài cơ sở 4,590 (3,290 + 1,300) [IMG]file:///C:/Users/User/AppData/Local/Temp/msohtml1/01/clip_image026.jpg[/IMG] Kích thước tổng thể (DxRxC) mm 7.635x2.495x3.130 Kích thước trong thùng (DxRxC) mm 4.850x2.300x905 Thể tích thùng ben (m3) 10 m3 Công thức bánh xe 6 x 4 Động cơ Số Loại / Dung tích (cm3) D6AC EU II / 11,149 Công suất (PS/rpm) 250(335)/2.000 Momen xoắn (KG.M/rpm) 148/1.200 Tự trọng (kG) 11,060 Tải trọng (kG) 15,000 Số chỗ ngồi (người) 02 Tổng trọng tải (kG) 26,190 Price 1.580.000.000đ Cỡ lốp 6 Lốp; 12.00R 22 x5 HYUNDAI-HD370 DUMP TRUCK Nhãn hiệu - Số loại HYUNDAI-HD370 DUMP TRUCK Chiều dài cơ sở 6,000 (1,700 + 3,000 + 1,300) Bitmap [IMG]file:///C:/Users/User/AppData/Local/Temp/msohtml1/01/clip_image028.jpg[/IMG] Kích thước tổng thể (DxRxC) mm 9.025X2.495X3.140 Kích thước trong thùng (DxRxC) mm 5.100x2.300x1.360 Thể tích thùng 16m3 Công thức bánh xe 8x4 Động cơ Số Loại / Dung tích (cm3) D6CA3H EU II / 12,920 Công suất (PS/rpm) 380/1.900 Momen xoắn (KG.M/rpm) 160/1.500 Tự trọng (kG) 14,470 Tải trọng (kG) 27,000 Số chỗ ngồi (người) 02 Tổng trọng tải (kG) 41,600 Price Cỡ lốp 11.00 x 20 - 16PR HYUNDAI-HD450 TRACTOR Nhãn hiệu - Số loại HYUNDAI-HD450 TRACTOR Trọng lượng kéo theo phép ( kg ) 37880 Chiều dài cơ sở 3,450 Bitmap [IMG]file:///C:/Users/User/AppData/Local/Temp/msohtml1/01/clip_image030.jpg[/IMG] Kích thước tổng thể (DxRxC) mm 5.975x2.495x3.130(3.980) Kích thước trong thùng (DxRxC) mm - Loại thùng - Công thức bánh xe 4 x 2 Động cơ Số Loại / Dung tích (cm3) D6AC EU II / 11,149 Công suất (PS/rpm) 250(335)/2.000 Momen xoắn (KG.M/rpm) 140/1.200 Tự trọng (kG) 6,990 Tải trọng (kG) 10,000 Số chỗ ngồi (người) 02 Tổng trọng tải (kG) 17,120 Price 1.250.000.000đ Cỡ lốp 12.00 x 22 - 14PR HYUNDAI-HD500 TRACTOR Nhãn hiệu - Số loại HYUNDAI-HD500 TRACTOR Bitmap [IMG]file:///C:/Users/User/AppData/Local/Temp/msohtml1/01/clip_image031.jpg[/IMG] Kích thước tổng thể (DxRxC) mm 3.975x2.495x3.130(3.980) Kích thước trong thùng (DxRxC) mm - Loại thùng - Công thức bánh xe 4 x 2 Động cơ Số Loại / Dung tích (cm3) D6CA38 EU II / 12,920 Công suất (PS/rpm) 380/1.900 Momen xoắn (KG.M/rpm) 148/1.500 Tự trọng (kG) 7,210 Tải trọng (kG) 10,000 Số chỗ ngồi (người) 02 Tổng trọng tải (kG) 17,350 Price Cỡ lốp 11.00 x 20 - 14PR HYUNDAI-HD700 TRACTOR Nhãn hiệu - Số loại HYUNDAI-HD700 TRACTOR Chiều dài cơ sở 3050+1300 Bitmap [IMG]file:///C:/Users/User/AppData/Local/Temp/msohtml1/01/clip_image032.jpg[/IMG] Kích thước tổng thể (DxRxC) mm 6.685x2.495x3.130 Kích thước trong thùng (DxRxC) mm - Trọng lượng kéo theo cho phép(kg) 61150 Công thức bánh xe 6 x 4 Động cơ Số Loại / Dung tích (cm3) D6AC EU II / 11,149 Công suất (PS/rpm) 250(335)/200 Momen xoắn (KG.M/rpm) 148/1.200 Tự trọng (kG) 8,720 Tải trọng (kG) 16,500 Số chỗ ngồi (người) 02 Tổng trọng tải (kG) 25,350 Price 1.415.000.000đ Cỡ lốp 11.00 x 20 - 16PR HYUNDAI-HD1000 TRACTOR Nhãn hiệu - Số loại HYUNDAI-HD1000 TRACTOR Chiều dài cơ sở 4,350 (3,050 + 1,300) Bitmap [IMG]file:///C:/Users/User/AppData/Local/Temp/msohtml1/01/clip_image033.jpg[/IMG] Kích thước tổng thể (DxRxC) mm 6.685x2.495x3.130 Kích thước trong thùng (DxRxC) mm - Loại thùng - Công thức bánh xe 6 x 4 Động cơ Số Loại / Dung tích (cm3) D6CA-41 EU II / 12.920 Công suất (PS/rpm) 410/1.900 Momen xoắn (KG.M/rpm) 188/1.500 Tự trọng (kG) 8,930 Tải trọng (kG) 21,000 Số chỗ ngồi (người) 02 Tổng trọng tải (kG) 30,130 Price 1.570.000.000đ Cỡ lốp 11.00 x 20 - 16PR HYUNDAI-HD260 TANK LORRY Nhãn hiệu - Số loại HYUNDAI-HD260 Tank Lorry Pict [IMG]file:///C:/Users/User/AppData/Local/Temp/msohtml1/01/clip_image035.gif[/IMG] Chiều dài cơ sở 4,350 + 1,300 Kích thước tổng thể (DxRxC) mm 9.650x2.495x3400 Công thức bánh xe 6 x 4 Động cơ Số Loại / Dung tích (cm3) D6AC EU II / 11.149 Công suất (PS/rpm) 380/1.900 Momen xoắn (Nm/rpm) 148/1.500 Khối lượng (Lít) 16,000 Số chỗ ngồi (người) 02 Tổng trọng tải (kG) 2,630 Price 1.880.000.000đ Cỡ lốp 4 Lốp; 12R22 HYUNDAI-HD310 TANK LORRY Nhãn hiệu - Số loại HYUNDAI-HD310 Tank Lorry Pict [IMG]file:///C:/Users/User/AppData/Local/Temp/msohtml1/01/clip_image037.gif[/IMG] Chiều dài cơ sở 1.700 + 4.040 + 1,300 Kích thước tổng thể (DxRxC) mm 11.300x2.495x3250 Công thức bánh xe 8 x 4 Động cơ Số Loại / Dung tích (cm3) D6AC EU II / 1149 Công suất (PS/rpm) 250(335)/2.000 Momen xoắn (Nm/rpm) 148/1.400 Khối lượng (Lít) 22,000 Số chỗ ngồi (người) 02 Tổng trọng tải (kG) 31,150 Price 2.050.000.000đ Cỡ lốp 11.00 x 200 - 16PR Bitmap [IMG]file:///C:/Users/User/AppData/Local/Temp/msohtml1/01/clip_image039.jpg[/IMG] HYUNDAI-BUS COUNTY Nhãn hiệu - Số loại HYUNDAI-BUS COUNTY Kích thước tổng thể (DxRxC) mm 7028x1873x1724 Công thức bánh xe 4 x 2 Động cơ Số Loại / Dung tích (cm3) D4DD/3907cm3/4 xi lanh Công suất (PS/rpm) 103<138>/2800 Momen xoắn (Nm/rpm) 30/2.000 Tự trọng (kG) 4610. KG Số người cho phép kể cả người lái (người) 29 Tổng trọng tải (kG) 6670.KG Price 895.000.000đ Cỡ lốp 04 Lốp: 7.00R16 Địa điểm giao xe: Xe được giao tại Showroom Công ty TNHH TM & DV Ô TÔ BẮC VIỆT ĐC: 467 Nguyễn Văn Linh, Phúc Đồng, Long Biên, Hà Nội Trân trọng kính chào!
MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT GẶP ĐẠI DIỆN PHẠM TRANG 0978785832 - 0904862816